Tham chiếu Console ID
ID sẵn copy cho console server riêng VIP Michaels Zombies.
Dùng các ID này với lệnh admin trên server riêng VIP. Ví dụ: give_gun me Raygun hoặc set_map TheGiant. Mở console bằng ~ — xem hướng dẫn lệnh admin cho cú pháp và quy tắc nhắm người chơi.
Tham chiếu này bao quát mọi ID cần khi test bản đồ, vũ khí và perk trong Michael’s Zombies. ID phân biệt hoa thường. Lệnh thất bại im lặng thì so chính tả với bảng dưới trước khi gõ lại. Hub mã giải thích vì sao công cụ này chỉ trên server riêng, không matchmaking công khai.
Cách dùng console ID
Chủ server riêng nhấn ~ (tilde) trên PC mở console developer. Thay PlayerName bằng username trong game chính xác hoặc me nhắm bản thân. Ghép lệnh test nhanh: give_points me 50000 trả Pack-a-Punch sau spawn súng, set_round 10 bỏ round đầu benchmark DPS.
Console ID không phải mã promo. Chúng là định danh nội bộ MZ Community gắn công cụ server VIP để creator luyện Easter egg, dạy bạn điều khiển và so loadout từ tier list vũ khí không mất hàng giờ setup.
ID perk
| Perk | ID | Lệnh ví dụ |
|---|---|---|
| Juggernog | Juggernog | give_perk me Juggernog |
| Speed Cola | SpeedCola | give_perk me SpeedCola |
| Double Tap | DoubleTap | give_perk me DoubleTap |
| Mule Kick | MuleKick | give_perk me MuleKick |
| Quick Revive | QuickRevive | give_perk me QuickRevive |
| Deadshot Daiquiri | Deadshot | give_perk me Deadshot |
| PHD Crashout | PHD | give_perk me PHD |
| Stamin-Up | StaminUp | give_perk me StaminUp |
Perk định nghĩa trần sinh tồn và sát thương. Đọc tier list perk biết spawn nào trước khi test. PHD Crashout quan trọng bản đồ nổ như Definitely Origins; Mule Kick cần khi đánh giá tuyến ba súng từ tier list build.
ID bản đồ
| Bản đồ | ID | Ví dụ console |
|---|---|---|
| Der Riese / The Giant | TheGiant | set_map TheGiant |
| Lighthouse | Lighthouse | set_map Lighthouse |
| Undead Nocturn | TheUndeadNocturn | set_map TheUndeadNocturn |
| One Window | OneWindow | set_map OneWindow |
| Hallow’s Eve | HallowsEve | set_map HallowsEve |
| Definitely Origins | DefinitelyOrigins | set_map DefinitelyOrigins |
| One Cabin | OneCabin | set_map OneCabin |
Mỗi bản đồ có điều kiện thắng riêng trên hub bản đồ. Dùng set_map cộng set_round 1 reset luyện tập không rejoin. Nhảy The Giant training cổ điển, Lighthouse thoát thuyền, hoặc One Window drill round cao.
Wonder weapon và đặc biệt
| Vũ khí | ID |
|---|---|
| Raygun | Raygun |
| Wunderwaffe DG-2 | Wunder_Waffe |
| M2 Flamethrower | Flamethrower |
| Panzerschreck | Panzer |
| Friend / Monkey Bomb | Friend |
| Blizzard Matrix | BlizzardMatrix |
Wonder weapon thống trị test cuối game. Raygun spawn đa dụng nhất cho check DPS chung. ID Wunder_Waffe chain lightning kiểm soát đám đông bản đồ chật như One Cabin. Spawn Friend khi luyện bước lò Easter egg Giant Mule Kick.
Vũ khí wall buy phổ biến
| Vũ khí | ID |
|---|---|
| Colt M1911 | M1911 |
| AK47 | AK47 |
| M4A4 | M4A4 |
| MP40 | MP40 |
| MP5 | MP5 |
| Saiga-12 | Saiga-12 |
| PTRS-41 | PTRS |
| Walther P99 | P99 |
| Kar98k | Kar98k |
| STG-44 | STG44 |
| FG42 | FG42 |
| Desert Eagle | Deagle |
| Trench Shotgun | Trench |
| Model 680 | Model680 |
M1911 là sidearm mặc định hầu hết người chơi trước khi nâng wall buy. Saiga-12, PTRS và P99 là pick meta hầu hết bản đồ — spawn trước khi so tổ hợp attachment từ v2.1.0 Crash and Burn.
Lệnh trang bị
give_equipment me Friend — bom khỉ ném được cho Easter egg và bước lò.
set_equipmentQuantity me 9999 — số trang bị tối đa cho chuỗi monkey bomb hoặc lò lặp.
Mẹo test
- Dùng
melàm tên người chơi nhắm bản thân trên server test solo. - Ghép
set_map TheGiantvớiset_round 1reset luyện tập sạch. - Spawn
Rayguntrước thoát sonar Lighthouse — finale cần bắn đĩa đã kích hoạt dưới áp lực. - Cấp
Juggernog,SpeedColavàDoubleTaptrước benchmark DPS khớp loadout round cao thực. - Đọc tier list vũ khí biết ID nào đáng spawn sau round 20.
Trang liên quan
- Hướng dẫn lệnh admin — cú pháp đầy đủ
- Hub mã — trạng thái mã promo và thay thế
- Tổng quan bản đồ — mọi bản đồ chơi được
- Tier list vũ khí — súng spawn cho test
Câu hỏi thường gặp
Trả lời nhanh các thắc mắc phổ biến nhất.
Vì sao lệnh console không hoạt động?
Kiểm tra chính tả — ID phân biệt hoa thường. Dùng tên chính xác như Saiga-12 không phải Saiga12, và xác nhận server riêng VIP với console ~.
Có spawn súng đã Pack-a-Punch trực tiếp không?
Spawn súng gốc bằng give_gun, rồi dùng Pack-a-Punch trong game hoặc give_points trả 4.500 điểm nâng cấp.
ID trang bị Friend dùng để làm gì?
Friend là monkey bomb ném được cần cho bước lò Easter egg Giant Mule Kick. Dùng give_equipment me Friend.
Console ID có hoạt động trên server công khai không?
Không. Chỉ server riêng VIP mới có console developer và lệnh admin.